every year

every year

They travel to China every year.

Định nghĩa
  1. Trạng từ (cụm từ):
    • Hàng năm, mỗi năm: "every year" một cụm từ trạng ngữ chỉ tần suất, có nghĩa xảy ra hoặc được thực hiện vào tất cả các năm, không bỏ sót năm nào.
dụ sử dụng
  • (Họ đi du lịch Trung Quốc hàng năm.)
  • (Lễ hội được tổ chức mỗi năm trong làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "once every year": mỗi năm một lần.

    • We visit our grandparents once every year. (Chúng tôi thăm ông bà mỗi năm một lần.)
  • "every other year": cách năm, hai năm một lần.

    • The conference takes place every other year. (Hội nghị diễn ra hai năm một lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Yearly (adj/adv): hàng năm (thường dùng như tính từ hoặc trạng từ, mang tính trang trọng hơn).
    • We have a yearly meeting in January. (Chúng tôi cuộc họp hàng năm vào tháng Một.)
  • Annual (adj): hàng năm (tính từ, thường dùng trong văn viết chính thức).
    • The annual report is due next week. (Báo cáo hàng năm phải nộp vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Annually: hàng năm (trạng từ, đồng nghĩa hoàn toàn với "every year").
    • The company reviews salaries annually. (Công ty xem xét lương hàng năm.)
  • Per year: mỗi năm (thường dùng trong ngữ cảnh đo lường hoặc thống ).
    • The average rainfall is 1,000 mm per year. (Lượng mưa trung bình 1.000 mm mỗi năm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "every year", đây cụm trạng từ cố định.
Thành ngữ liên quan
  • "year in, year out": năm này qua năm khác (nhấn mạnh sự lặp lại đều đặn liên tục).
    • He works in the same factory year in, year out. (Anh ấy làm việc trong cùng một nhà máy năm này qua năm khác.)